厳罰化 [Nghiêm Phạt Hóa]
げんばつか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
làm luật nghiêm khắc hơn
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
làm luật nghiêm khắc hơn