厳封 [Nghiêm Phong]
げんぷう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
niêm phong kín
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
niêm phong kín