厭世自殺 [Yếm Thế Tự Sát]
えんせいじさつ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
tự sát vì chán đời
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
tự sát vì chán đời