Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
厨芥
[Chù Giới]
ちゅうかい
🔊
Danh từ chung
rác nhà bếp
Hán tự
厨
Chù
nhà bếp
芥
Giới
mù tạt; bụi; rác
Từ liên quan đến 厨芥
ガーベージ
rác
残飯
ざんぱん
thức ăn thừa; đồ ăn thừa
生ごみ
なまごみ
rác nhà bếp; thức ăn thừa; rác thô
生塵
なまごみ
rác nhà bếp; thức ăn thừa; rác thô
生芥
なまごみ
rác nhà bếp; thức ăn thừa; rác thô