Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
原隊
[Nguyên Đội]
げんたい
🔊
Danh từ chung
đơn vị gốc
Hán tự
原
Nguyên
đồng cỏ; nguyên bản; nguyên thủy; cánh đồng; đồng bằng; thảo nguyên; lãnh nguyên; hoang dã
隊
Đội
trung đoàn; đội; công ty; đội ngũ