原資産 [Nguyên Tư Sản]
げんしさん
Danh từ chung
Lĩnh vực: Kinh doanh
tài sản cơ sở; chứng khoán cơ sở
Danh từ chung
Lĩnh vực: Kinh doanh
tài sản cơ sở; chứng khoán cơ sở