Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
原腸
[Nguyên Tràng]
げんちょう
🔊
Danh từ chung
ruột nguyên thủy
Hán tự
原
Nguyên
đồng cỏ; nguyên bản; nguyên thủy; cánh đồng; đồng bằng; thảo nguyên; lãnh nguyên; hoang dã
腸
Tràng
ruột; ruột non; ruột già; nội tạng