原紙 [Nguyên Chỉ]

げんし
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 46000

Danh từ chung

giấy nến

Danh từ chung

tờ trứng tằm

Danh từ chung

giấy nền