Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
原籍地
[Nguyên Tịch Địa]
げんせきち
🔊
Danh từ chung
nơi cư trú
Hán tự
原
Nguyên
đồng cỏ; nguyên bản; nguyên thủy; cánh đồng; đồng bằng; thảo nguyên; lãnh nguyên; hoang dã
籍
Tịch
đăng ký; thành viên
地
Địa
đất; mặt đất