原稿台 [Nguyên Cảo Đài]
げんこうだい
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
giá đỡ tài liệu; giá đỡ giấy khi đánh máy, v.v.
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
phần kính của máy quét, máy photocopy, v.v.