1. Thông tin cơ bản
- Từ: 原発
- Cách đọc: げんぱつ
- Loại từ: Danh từ (dạng rút gọn, thường dùng)
- Nghĩa tiếng Việt: nhà máy điện hạt nhân; điện hạt nhân (viết tắt)
- Lĩnh vực: Năng lượng, chính sách công, môi trường
- Hình thức đầy đủ: 原子力発電所/原子力発電
2. Ý nghĩa chính
原発 là cách nói rút gọn, thường chỉ nhà máy điện hạt nhân hoặc việc phát điện bằng năng lượng hạt nhân tùy ngữ cảnh. Trên báo chí và đời thường, 原発 hầu như đồng nhất với “nhà máy điện hạt nhân”.
3. Phân biệt
- 原発 vs 原爆: điện hạt nhân ↔ bom nguyên tử (tuyệt đối không nhầm).
- 原子力発電所: tên đầy đủ cơ sở; 原子力発電: hoạt động/phương thức phát điện.
- 再稼働 (vận hành lại), 脱原発 (thoát điện hạt nhân, chủ trương ngừng phụ thuộc).
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Trong tin tức/chính sách: 原発の安全対策/運転再開/停止/廃炉(tháo dỡ lò).
- Kết hợp địa danh: 福島原発、柏崎刈羽原発 など.
- Tranh luận xã hội: 原発に賛成か反対か、エネルギー基本計画との関係.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 原子力発電所 | Đồng nghĩa (đầy đủ) | Nhà máy điện hạt nhân | Trang trọng/kỹ thuật |
| 原子力発電 | Liên quan | Phát điện hạt nhân | Chỉ phương thức |
| 再稼働 | Liên quan | Vận hành lại | Sau khi dừng vì sự cố/kiểm tra |
| 廃炉 | Liên quan | Tháo dỡ lò phản ứng | Giai đoạn kết thúc vòng đời |
| 火力発電所 | Đối chiếu | Nhà máy nhiệt điện | Phương thức khác |
| 再生可能エネルギー | Đối chiếu | Năng lượng tái tạo | Bối cảnh chính sách |
| 脱原発 | Đối ứng chính sách | Thoát điện hạt nhân | Lập trường/khẩu hiệu chính trị |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 原(ゲン): gốc, nguyên.
- 発(ハツ/はつ): phát, phóng, khởi phát.
- Là dạng rút gọn của 原子力発電所(原子力+発電+所) hoặc 原子力発電(原子力+発電).
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong tài liệu học thuật nên viết đầy đủ 原子力発電所. Nhưng đọc tin tức, bạn sẽ gặp 原発 gần như mọi nơi. Hãy để ý động từ đi kèm: 停止する (dừng), 再稼働する (vận hành lại), 廃炉にする (đưa vào diện tháo dỡ), vì chúng quyết định sắc thái chính sách và an toàn năng lượng.
8. Câu ví dụ
- 政府は老朽化した原発の安全点検を強化する方針だ。
Chính phủ chủ trương tăng cường kiểm tra an toàn các nhà máy điện hạt nhân đã cũ.
- 地震の影響で原発が自動停止した。
Do động đất, nhà máy điện hạt nhân đã tự động dừng.
- 住民は原発の再稼働に反対している。
Người dân phản đối việc vận hành lại nhà máy điện hạt nhân.
- 事故後、複数の原発で廃炉作業が進められている。
Sau sự cố, công tác tháo dỡ đang được tiến hành ở nhiều nhà máy điện hạt nhân.
- 再生可能エネルギーと原発の役割をどう両立させるか。
Làm sao dung hòa vai trò giữa năng lượng tái tạo và điện hạt nhân?
- この地域は原発関連の雇用に依存している。
Khu vực này phụ thuộc vào việc làm liên quan đến nhà máy điện hạt nhân.
- 新設の原発計画は白紙に戻された。
Kế hoạch xây mới nhà máy điện hạt nhân đã bị đưa về con số không.
- 専門家が原発の耐震基準について説明した。
Chuyên gia đã giải thích về tiêu chuẩn chịu động đất của nhà máy điện hạt nhân.
- 首相は会見で原発の必要性を強調した。
Thủ tướng nhấn mạnh sự cần thiết của điện hạt nhân trong họp báo.
- 観光業への影響を懸念し、原発周辺の風評被害対策が進む。
Do lo ngại ảnh hưởng đến du lịch, các biện pháp chống tin đồn thất thiệt quanh nhà máy điện hạt nhân đang được thúc đẩy.