Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
原画展
[Nguyên Hoạch Triển]
げんがてん
🔊
Danh từ chung
triển lãm tranh gốc
Hán tự
原
Nguyên
đồng cỏ; nguyên bản; nguyên thủy; cánh đồng; đồng bằng; thảo nguyên; lãnh nguyên; hoang dã
画
Hoạch
nét vẽ; bức tranh
展
Triển
mở ra; mở rộng