原生地 [Nguyên Sinh Địa]
げんせいち
Danh từ chung
vùng đất hoang sơ
Danh từ chung
môi trường sống; quê hương
Danh từ chung
vùng đất hoang sơ
Danh từ chung
môi trường sống; quê hương