原理主義 [Nguyên Lý Chủ Nghĩa]

げんりしゅぎ

Danh từ chung

chủ nghĩa cơ bản

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

多数決たすうけつ原理げんり民主みんしゅ主義しゅぎ根本こんぽん原則げんそくだ。
Nguyên tắc bỏ phiếu đa số là nguyên tắc cơ bản của nền dân chủ.