Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
原獣類
[Nguyên Thú Loại]
げんじゅうるい
🔊
Danh từ chung
thú đơn huyệt
Hán tự
原
Nguyên
đồng cỏ; nguyên bản; nguyên thủy; cánh đồng; đồng bằng; thảo nguyên; lãnh nguyên; hoang dã
獣
Thú
thú vật
類
Loại
loại; giống; chủng loại; lớp; chi