Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
原猿類
[Nguyên Viên Loại]
げんえんるい
🔊
Danh từ chung
bán linh trưởng
🔗 真猿類
Hán tự
原
Nguyên
đồng cỏ; nguyên bản; nguyên thủy; cánh đồng; đồng bằng; thảo nguyên; lãnh nguyên; hoang dã
猿
Viên
khỉ
類
Loại
loại; giống; chủng loại; lớp; chi