Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
原爆症
[Nguyên Bạo Chứng]
げんばくしょう
🔊
Danh từ chung
bệnh do bom nguyên tử
Hán tự
原
Nguyên
đồng cỏ; nguyên bản; nguyên thủy; cánh đồng; đồng bằng; thảo nguyên; lãnh nguyên; hoang dã
爆
Bạo
bom; nổ tung; nổ; tách ra
症
Chứng
triệu chứng