Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
原料費
[Nguyên Liệu Phí]
げんりょうひ
🔊
Danh từ chung
chi phí nguyên liệu
Hán tự
原
Nguyên
đồng cỏ; nguyên bản; nguyên thủy; cánh đồng; đồng bằng; thảo nguyên; lãnh nguyên; hoang dã
料
Liệu
phí; nguyên liệu
費
Phí
chi phí; giá cả; tiêu; tiêu thụ; lãng phí