原形不定詞 [Nguyên Hình Bất Định Từ]
げんけいふていし
Danh từ chung
Lĩnh vực: Ngữ pháp
động từ nguyên mẫu không "to"
JP: toのつかない不定詞を原形不定詞と言う。
VI: Người ta gọi dạng không có "to" của động từ nguyên mẫu là động từ nguyên mẫu không "to".
🔗 to不定詞
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
動詞helpはto不定詞・原形不定詞の両方をとりますが、くだけた文体では原形不定詞が多いとされており、この例文でもそれが使われています。
Động từ "help" có thể đi kèm với cả to V và V nguyên mẫu, nhưng trong văn phong tự nhiên, người ta thường sử dụng V nguyên mẫu, điều này cũng được áp dụng trong ví dụ này.