1. Thông tin cơ bản
- Từ: 原子炉
- Cách đọc: げんしろ
- Loại từ: Danh từ chuyên ngành
- Nghĩa khái quát: lò phản ứng hạt nhân dùng để duy trì phản ứng phân hạch có kiểm soát
- Ví dụ kết hợp: 原子炉容器, 原子炉建屋, 原子炉の運転, 原子炉停止, 原子炉冷却
2. Ý nghĩa chính
Lò phản ứng hạt nhân: Thiết bị trung tâm nơi diễn ra và được kiểm soát phản ứng phân hạch để sinh nhiệt, phục vụ phát điện, nghiên cứu, hay sản xuất đồng vị.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 原子炉 vs 原子力発電所: 原子力発電所 là cả nhà máy điện hạt nhân; 原子炉 là bộ phận lò phản ứng bên trong nhà máy.
- 原子炉 vs 炉: 炉 là lò nói chung; 原子炉 là lò phản ứng hạt nhân chuyên biệt.
- 研究用原子炉 vs 発電用原子炉: Một cái phục vụ nghiên cứu, cái còn lại dùng phát điện thương mại.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Xuất hiện trong tin tức năng lượng, kỹ thuật an toàn, tài liệu kỹ thuật: 原子炉の再稼働, 定期検査, 冷却系.
- Ngữ pháp: 原子炉を停止する, 原子炉が自動停止する, 原子炉内の温度.
- Sắc thái: thuật ngữ kỹ thuật, tính chính xác cao, ít dùng trong giao tiếp đời thường.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 原子力発電所 |
Liên quan |
nhà máy điện hạt nhân |
Hệ thống gồm nhiều bộ phận, trong đó có 原子炉 |
| 炉心 |
Liên quan |
tâm lò, lõi lò |
Phần trung tâm của 原子炉 |
| 冷却系 |
Liên quan |
hệ làm mát |
Hệ thống làm mát lò phản ứng |
| 廃炉 |
Đối nghĩa theo trạng thái |
tháo dỡ, ngừng vĩnh viễn |
Trạng thái chấm dứt vận hành 原子炉 |
| 再稼働 |
Liên quan |
vận hành lại |
Khởi động lại 原子炉 sau khi dừng |
| 臨界 |
Liên quan |
trạng thái tới hạn |
Điều kiện duy trì phản ứng dây chuyền |
| 非常停止 |
Liên quan |
dừng khẩn cấp |
Ngắt 原子炉 trong tình huống bất thường |
| 核燃料 |
Liên quan |
nhiên liệu hạt nhân |
Uran, Plutonium dùng trong 原子炉 |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 原: nguyên, ban đầu.
- 子: tử, hạt; trong vật lý hạt nhân là nguyên tử.
- 炉: lò, buồng đốt.
- Hợp nghĩa: lò dùng cho năng lượng nguyên tử.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Khi đọc báo Nhật, bạn sẽ gặp các cụm như 「原子炉の運転再開」 hay 「原子炉冷却材」. Hãy chú ý phạm vi: 原子炉 là một phần trong hệ thống phức tạp, nên từ này thường đi kèm với các thuật ngữ kỹ thuật khác để mô tả trạng thái vận hành, an toàn và bảo trì.
8. Câu ví dụ
- 定期点検のため、原子炉を停止した。
Đã dừng lò phản ứng để kiểm tra định kỳ.
- 原子炉内の温度が安定している。
Nhiệt độ bên trong lò phản ứng ổn định.
- 新型の研究用原子炉が稼働を始めた。
Lò phản ứng loại mới dùng cho nghiên cứu đã bắt đầu vận hành.
- 非常時には自動的に原子炉が停止する設計だ。
Trong tình huống khẩn cấp lò phản ứng được thiết kế để tự động dừng.
- 原子炉の冷却系に問題は確認されなかった。
Không phát hiện vấn đề nào ở hệ làm mát của lò phản ứng.
- この発電所には三基の原子炉がある。
Nhà máy điện này có ba lò phản ứng.
- 燃料交換のため原子炉容器を開放した。
Đã mở bình chứa lò phản ứng để thay nhiên liệu.
- 安全審査を経て原子炉の再稼働が認められた。
Sau thẩm định an toàn, việc vận hành lại lò phản ứng đã được chấp thuận.
- 原子炉建屋への立ち入りは厳重に管理されている。
Việc ra vào tòa nhà lò phản ứng được quản lý nghiêm ngặt.
- 研究チームは小型モジュール式原子炉の可能性を検討している。
Nhóm nghiên cứu đang xem xét tiềm năng của lò phản ứng mô-đun cỡ nhỏ.