原子層エピタキシー [Nguyên Tử Tằng]
げんしそうエピタキシー
Danh từ chung
biểu mô lớp nguyên tử; lắng đọng lớp nguyên tử
Danh từ chung
biểu mô lớp nguyên tử; lắng đọng lớp nguyên tử