原子力船 [Nguyên Tử Lực Thuyền]

げんしりょくせん

Danh từ chung

tàu chạy bằng năng lượng hạt nhân

JP: その原子力げんしりょくせんはかなりの費用ひようをかけて建造けんぞうされた。

VI: Con tàu hạt nhân đó đã được xây dựng với chi phí đáng kể.