原子力 [Nguyên Tử Lực]

げんしりょく
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 2000

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

năng lượng nguyên tử

JP: ウラニウムは原子力げんしりょく製造せいぞうもちいられる。

VI: Uranium được sử dụng để sản xuất năng lượng hạt nhân.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

原子力げんしりょく安全あんぜんだ。
Năng lượng hạt nhân là an toàn.
現代げんだい原子力げんしりょく時代じだいだ。
Hiện nay là thời đại của năng lượng hạt nhân.
ここに原子力げんしりょく発電はつでんしょがあります。
Ở đây có một nhà máy điện hạt nhân.
放射能ほうしゃのう原子力げんしりょく発電はつでんしょかられた。
Chất phóng xạ rò rỉ từ nhà máy điện hạt nhân.
原子力げんしりょく発電はつでん使つかわれている。
Năng lượng hạt nhân được sử dụng để phát điện.
トムは原子力げんしりょく発電はつでんしょはたらいている。
Tom đang làm việc tại nhà máy điện hạt nhân.
わたしたちは原子力げんしりょく時代じだいきている。
Chúng ta đang sống trong kỷ nguyên năng lượng hạt nhân.
わたしたち原子力げんしりょく時代じだいきている。
Chúng tôi đang sống trong thời đại hạt nhân.
我々われわれいま原子力げんしりょく時代じだいにある。
Bây giờ chúng ta đang sống trong kỷ nguyên hạt nhân.
わたしたちは原子力げんしりょくエネルギーを利用りようすべきだ。
Chúng tôi nên sử dụng năng lượng hạt nhân.

Hán tự

Từ liên quan đến 原子力

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 原子力
  • Cách đọc: げんしりょく
  • Loại từ: Danh từ
  • Lĩnh vực: Năng lượng, vật lý hạt nhân, chính sách công
  • Độ trang trọng: Học thuật–chính sách

2. Ý nghĩa chính

Năng lượng hạt nhân: Năng lượng sinh ra từ phản ứng hạt nhân/phân hạch. Ví dụ: 原子力発電, 原子力政策, 原子力潜水艦.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 原子力 vs 原発: 原発 là nhà máy điện hạt nhân (cơ sở); 原子力 là năng lượng/khái niệm.
  • 原子力 vs 核エネルギー: Gần đồng nghĩa; 核エネルギー là cách gọi khoa học tổng quát.
  • 放射能/放射線: Chất phóng xạ/bức xạ; không đồng nghĩa với 原子力 nhưng liên quan chặt chẽ.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Mẫu: 原子力発電, 原子力規制委員会, 原子力の平和利用, 原子力政策を見直す.
  • Ngữ cảnh: Tranh luận năng lượng, an toàn, môi trường, quốc phòng.
  • Sắc thái: Trung tính; bối cảnh xã hội có thể nhạy cảm sau các sự cố hạt nhân.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

TừLoại liên hệNghĩa tiếng ViệtGhi chú dùng
原発Liên quanNhà máy điện hạt nhânViết tắt của 原子力発電所
核エネルギーĐồng nghĩaNăng lượng hạt nhânThuật ngữ khoa học
放射能Liên quanChất phóng xạTác nhân nguy hại
再生可能エネルギーĐối lập bối cảnhNăng lượng tái tạoGóc nhìn chính sách
火力発電Đối chiếuNhiệt điệnSo sánh chi phí/CO2
原子炉Liên quanLò phản ứng hạt nhânThiết bị cốt lõi

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • 原: nguyên, gốc.
  • 子: tử, hạt (nguyên tử).
  • 力: lực, năng lượng.
  • Ghép nghĩa: “lực của nguyên tử” → năng lượng hạt nhân.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Tranh luận về 原子力 ở Nhật cân bằng giữa 安定供給 (cung ứng ổn định), 脱炭素 (khử carbon) và 安全性 (an toàn). Cách diễn đạt trung lập: 「原子力の位置づけを再検討する」.

8. Câu ví dụ

  • 原子力発電は低炭素だが課題も多い。
    Điện hạt nhân ít carbon nhưng cũng có nhiều vấn đề.
  • 政府は原子力政策を見直す方針だ。
    Chính phủ có chủ trương xem xét lại chính sách hạt nhân.
  • 原子力規制委員会が新基準を公表した。
    Ủy ban Quy chế Hạt nhân đã công bố tiêu chuẩn mới.
  • 潜水艦は原子力で航行する。
    Tàu ngầm chạy bằng năng lượng hạt nhân.
  • 原子力の平和利用が強調された。
    Việc sử dụng hòa bình năng lượng hạt nhân được nhấn mạnh.
  • 事故後、原子力への信頼が揺らいだ。
    Sau sự cố, niềm tin vào hạt nhân đã lung lay.
  • 再エネと原子力の最適な組み合わせを探る。
    Tìm kiếm sự kết hợp tối ưu giữa tái tạo và hạt nhân.
  • 原子力産業の人材不足が深刻だ。
    Thiếu nhân lực trong ngành hạt nhân đang nghiêm trọng.
  • 新型炉で原子力の安全性が向上した。
    Với lò thế hệ mới, tính an toàn của hạt nhân được cải thiện.
  • 国民的議論の末、原子力を段階的に活用することになった。
    Sau tranh luận toàn dân, quyết định sử dụng hạt nhân theo từng giai đoạn.
💡 Giải thích chi tiết về từ 原子力 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?