1. Thông tin cơ bản
- Từ: 原子
- Cách đọc: げんし
- Loại từ: Danh từ (khoa học)
- Nghĩa khái quát: nguyên tử
- Phong cách/Ngữ vực: khoa học tự nhiên, giáo dục, công nghệ
- Chữ Hán: 原(gốc, nguyên)+ 子(hạt, đơn vị nhỏ/con)
2. Ý nghĩa chính
原子 là đơn vị cơ bản của vật chất gồm hạt nhân (原子核) và electron. Dùng trong hóa học, vật lý hạt nhân, vật liệu, năng lượng.
3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)
- 原子 vs 分子(ぶんし): 分子 là phân tử, gồm nhiều nguyên tử liên kết; 原子 là một hạt nguyên tử đơn lẻ.
- 原子 vs 原子核(げんしかく): 原子核 là hạt nhân nguyên tử (proton+neutron), không bao gồm electron.
- 原子 vs 粒子(りゅうし): 粒子 là hạt nói chung (bao gồm electron, photon…); 原子 là loại hạt vĩ mô hơn trong hóa học.
- Liên quan: 原子番号 (số hiệu nguyên tử), 原子量, 原子半径, 原子力.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Giáo dục: 原子モデル、原子の構造.
- Công nghệ/năng lượng: 原子力発電、原子炉.
- Vật liệu/nano: 単一原子層、原子レベルの制御.
- Dùng kèm đơn vị: 水素原子、炭素原子.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 分子(ぶんし) |
Liên quan/đối chiếu |
phân tử |
Nhiều nguyên tử liên kết. |
| 原子核(げんしかく) |
Bộ phận |
hạt nhân nguyên tử |
Proton + neutron. |
| 電子(でんし) |
Thành phần |
electron |
Chuyển động quanh hạt nhân. |
| 原子力(げんしりょく) |
Liên quan |
năng lượng hạt nhân |
Ứng dụng năng lượng từ hạt nhân. |
| 元素(げんそ) |
Liên quan |
nguyên tố |
Tập hợp các nguyên tử cùng số proton. |
6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)
- 原(ゲン/はら/もと): nguyên, gốc, ban đầu.
- 子(シ/こ): con, hạt nhỏ, đơn vị.
- Tổ hợp biểu ý: “hạt ở trạng thái nguyên bản” → nguyên tử.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong tiếng Nhật hiện đại, 原子 là thuật ngữ chuẩn thay cho từ vay mượn “アトム” trong ngữ cảnh khoa học. Khi học hóa học, hãy liên hệ 原子番号 (số proton) vì nó quyết định tính chất nguyên tố.
8. Câu ví dụ
- 水素は最も軽い原子だ。
Hiđrô là nguyên tử nhẹ nhất.
- 原子は原子核と電子から成る。
Nguyên tử gồm hạt nhân và electron.
- 炭素原子が六角形の網目を作る。
Các nguyên tử carbon tạo thành mạng lục giác.
- 元素は同じ原子番号を持つ。
Nguyên tố có cùng số hiệu nguyên tử.
- 原子レベルの加工技術が進歩している。
Công nghệ gia công ở mức nguyên tử đang tiến bộ.
- ボーアの原子モデルは歴史的に重要だ。
Mô hình nguyên tử Bohr có ý nghĩa lịch sử.
- 中性子は原子核の中にある。
Neutron nằm trong hạt nhân nguyên tử.
- 単一原子触媒が注目されている。
Xúc tác đơn nguyên tử đang được chú ý.
- この測定は原子の配列を可視化する。
Đo đạc này cho thấy cấu trúc sắp xếp nguyên tử.
- 原子間力顕微鏡で表面を観察した。
Quan sát bề mặt bằng kính hiển vi lực giữa nguyên tử.