原子 [Nguyên Tử]

げんし
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 13000

Danh từ chung

Lĩnh vực: Vật lý; hóa học

nguyên tử

JP: てつ原子げんし番号ばんごうは26です。

VI: Số hiệu nguyên tử của sắt là 26.

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

科学かがく原子げんし爆弾ばくだんした。
Khoa học đã tạo ra bom nguyên tử.
原子げんし爆弾ばくだんおそろしい武器ぶきだ。
Bom nguyên tử là một vũ khí khủng khiếp.
どう原子げんし番号ばんごうは29です。
Số hiệu nguyên tử của đồng là 29.
水素すいそ原子げんし番号ばんごうは1である。
Số hiệu nguyên tử của hydro là 1.
水素すいそ原子げんし番号ばんごうは1です。
Số hiệu nguyên tử của hydro là 1.
ウランの原子げんし番号ばんごうは92です。
Số hiệu nguyên tử của uranium là 92.
かれらは広島ひろしま原子げんし爆弾ばくだんとした。
Họ đã thả bom nguyên tử xuống Hiroshima.
原子げんし爆弾ばくだん人類じんるいをおびやかすものだ。
Bom nguyên tử là một mối đe dọa đối với nhân loại.
水分すいぶんは、2個にこ水素すいそ原子げんし1個いっこ酸素さんそ原子げんしからなる。
Phân tử nước bao gồm hai nguyên tử hydro và một nguyên tử oxy.
水分すいぶん一個いっこ酸素さんそ原子げんし二個にこ水素すいそ原子げんしから出来できています。
Phân tử nước được tạo thành từ một nguyên tử oxy và hai nguyên tử hydro.

Hán tự

Từ liên quan đến 原子

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 原子
  • Cách đọc: げんし
  • Loại từ: Danh từ (khoa học)
  • Nghĩa khái quát: nguyên tử
  • Phong cách/Ngữ vực: khoa học tự nhiên, giáo dục, công nghệ
  • Chữ Hán: 原(gốc, nguyên)+ 子(hạt, đơn vị nhỏ/con)

2. Ý nghĩa chính

原子 là đơn vị cơ bản của vật chất gồm hạt nhân (原子核) và electron. Dùng trong hóa học, vật lý hạt nhân, vật liệu, năng lượng.

3. Phân biệt (nếu có từ gốc hoặc biến thể)

  • 原子 vs 分子(ぶんし): 分子 là phân tử, gồm nhiều nguyên tử liên kết; 原子 là một hạt nguyên tử đơn lẻ.
  • 原子 vs 原子核(げんしかく): 原子核 là hạt nhân nguyên tử (proton+neutron), không bao gồm electron.
  • 原子 vs 粒子(りゅうし): 粒子 là hạt nói chung (bao gồm electron, photon…); 原子 là loại hạt vĩ mô hơn trong hóa học.
  • Liên quan: 原子番号 (số hiệu nguyên tử), 原子量, 原子半径, 原子力.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Giáo dục: 原子モデル、原子の構造.
  • Công nghệ/năng lượng: 原子力発電、原子.
  • Vật liệu/nano: 単一原子層、原子レベルの制御.
  • Dùng kèm đơn vị: 水素原子、炭素原子.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
分子(ぶんし) Liên quan/đối chiếu phân tử Nhiều nguyên tử liên kết.
原子核(げんしかく) Bộ phận hạt nhân nguyên tử Proton + neutron.
電子(でんし) Thành phần electron Chuyển động quanh hạt nhân.
原子力(げんしりょく) Liên quan năng lượng hạt nhân Ứng dụng năng lượng từ hạt nhân.
元素(げんそ) Liên quan nguyên tố Tập hợp các nguyên tử cùng số proton.

6. Bộ phận & cấu tạo từ (nếu có Kanji)

  • (ゲン/はら/もと): nguyên, gốc, ban đầu.
  • (シ/こ): con, hạt nhỏ, đơn vị.
  • Tổ hợp biểu ý: “hạt ở trạng thái nguyên bản” → nguyên tử.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Trong tiếng Nhật hiện đại, 原子 là thuật ngữ chuẩn thay cho từ vay mượn “アトム” trong ngữ cảnh khoa học. Khi học hóa học, hãy liên hệ 原子番号 (số proton) vì nó quyết định tính chất nguyên tố.

8. Câu ví dụ

  • 水素は最も軽い原子だ。
    Hiđrô là nguyên tử nhẹ nhất.
  • 原子は原子核と電子から成る。
    Nguyên tử gồm hạt nhân và electron.
  • 炭素原子が六角形の網目を作る。
    Các nguyên tử carbon tạo thành mạng lục giác.
  • 元素は同じ原子番号を持つ。
    Nguyên tố có cùng số hiệu nguyên tử.
  • 原子レベルの加工技術が進歩している。
    Công nghệ gia công ở mức nguyên tử đang tiến bộ.
  • ボーアの原子モデルは歴史的に重要だ。
    Mô hình nguyên tử Bohr có ý nghĩa lịch sử.
  • 中性子は原子核の中にある。
    Neutron nằm trong hạt nhân nguyên tử.
  • 単一原子触媒が注目されている。
    Xúc tác đơn nguyên tử đang được chú ý.
  • この測定は原子の配列を可視化する。
    Đo đạc này cho thấy cấu trúc sắp xếp nguyên tử.
  • 原子間力顕微鏡で表面を観察した。
    Quan sát bề mặt bằng kính hiển vi lực giữa nguyên tử.
💡 Giải thích chi tiết về từ 原子 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?