Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
原始宗教
[Nguyên Thí Tông Giáo]
げんししゅうきょう
🔊
Danh từ chung
tôn giáo nguyên thủy
Hán tự
原
Nguyên
đồng cỏ; nguyên bản; nguyên thủy; cánh đồng; đồng bằng; thảo nguyên; lãnh nguyên; hoang dã
始
Thí
bắt đầu
宗
Tông
tôn giáo; phái
教
Giáo
giáo dục