原基 [Nguyên Cơ]
げんき
Danh từ chung
Lĩnh vực: Phôi học
mầm mống; cơ sở
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
gốc; nền tảng; cơ sở
Danh từ chung
Lĩnh vực: Phôi học
mầm mống; cơ sở
Danh từ chung
⚠️Từ hiếm
gốc; nền tảng; cơ sở