Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
原型炉
[Nguyên Hình Lô]
げんけいろ
🔊
Danh từ chung
lò phản ứng nguyên mẫu
Hán tự
原
Nguyên
đồng cỏ; nguyên bản; nguyên thủy; cánh đồng; đồng bằng; thảo nguyên; lãnh nguyên; hoang dã
型
Hình
khuôn; loại; mẫu
炉
Lô
lò sưởi; lò nung; lò gốm; lò phản ứng