原因菌 [Nguyên Nhân Khuẩn]
げんいんきん
Danh từ chung
vi sinh vật gây bệnh; vi khuẩn gây bệnh; mầm bệnh
Danh từ chung
vi sinh vật gây bệnh; vi khuẩn gây bệnh; mầm bệnh