原初元 [Nguyên Sơ Nguyên]
げんしげん
Danh từ chung
Lĩnh vực: Toán học
phần tử nguyên thủy
🔗 有限体
Danh từ chung
Lĩnh vực: Toán học
phần tử nguyên thủy
🔗 有限体