Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
原価計算
[Nguyên Giá Kế Toán]
げんかけいさん
🔊
Danh từ chung
kế toán chi phí
Hán tự
原
Nguyên
đồng cỏ; nguyên bản; nguyên thủy; cánh đồng; đồng bằng; thảo nguyên; lãnh nguyên; hoang dã
価
Giá
giá trị; giá cả
計
Kế
âm mưu; kế hoạch; mưu đồ; đo lường
算
Toán
tính toán; số