原付バイク [Nguyên Phó]
げんつきバイク
Danh từ chung
xe máy
🔗 原動機付き自転車
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
すいません、中古で10万以下の原付バイクが欲しいんですけど、ありますか?
Xin lỗi, tôi muốn mua một chiếc xe máy cũ giá dưới 100 nghìn, có không?