Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
原乳
[Nguyên Nhũ]
げんにゅう
🔊
Danh từ chung
sữa tươi
Hán tự
原
Nguyên
đồng cỏ; nguyên bản; nguyên thủy; cánh đồng; đồng bằng; thảo nguyên; lãnh nguyên; hoang dã
乳
Nhũ
sữa; ngực