厚生省 [Hậu Sinh Tỉnh]

こうせいしょう
Từ phổ biến trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 2000

Danh từ chung

⚠️Từ cổ, không còn dùng

Bộ Y tế và Phúc lợi (trước đây)

🔗 厚生労働省

1. Thông tin cơ bản

  • Từ: 厚生省
  • Cách đọc: こうせいしょう
  • Loại từ: Danh từ riêng (cơ quan nhà nước Nhật Bản, tên cũ)
  • Ghi chú: Tên gọi trước năm 2001; sau cải tổ thành 厚生労働省(Bộ Y tế, Lao động và Phúc lợi).

2. Ý nghĩa chính

  • Bộ Y tế và Phúc lợi của Nhật trước cải tổ (quản lý y tế, bảo hiểm y tế, phúc lợi xã hội).
  • Xuất hiện trong tài liệu lịch sử, văn kiện pháp lý cũ, “thời 厚生省”.

3. Phân biệt

  • 厚生省 vs 厚生労働省: Tên cũ vs tên hiện tại (từ 2001).
  • 旧厚生省: cách gọi nhấn mạnh “cựu”.
  • 省庁 là bộ/ngành nói chung; 厚生省 là một trong các 省 trước cải tổ.

4. Cách dùng & ngữ cảnh

  • Dùng khi trích dẫn tài liệu, sự kiện trước 2001: 厚生省告示/通達, 厚生省時代.
  • Trong hiện tại, nên dùng 厚生労働省(厚労省) trừ khi nói về bối cảnh lịch sử.

5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa

Từ Loại liên hệ Nghĩa tiếng Việt Ghi chú dùng
厚生労働省Kế nhiệmBộ Y tế, Lao động và Phúc lợiTên hiện tại
旧厚生省Biến thểCựu Bộ Y tế & Phúc lợiNhấn “trước đây”
省庁再編Liên quanCải tổ bộ ngànhNăm 2001
保健Liên quanY tế công cộngLĩnh vực phụ trách
福祉Liên quanPhúc lợiLĩnh vực phụ trách

6. Bộ phận & cấu tạo từ

  • : dày, hậu; trong ngữ cảnh cơ quan: “hậu” (phúc lợi).
  • : sinh, đời sống.
  • : bộ/ban; tiết kiệm; suy xét.
  • Ý hợp: Bộ phụ trách phúc lợi đời sống → 厚生省.

7. Bình luận mở rộng (AI)

Khi đọc luật/Thông tư cũ, nếu thấy “厚生省令”, hãy kiểm tra bản thay thế của 厚生労働省 để dùng thuật ngữ hiện hành.

8. Câu ví dụ

  • これは厚生省時代の通達である。
    Đây là thông tri thời Bộ Y tế và Phúc lợi.
  • 厚生省の統計資料を参照した。
    Đã tham khảo số liệu thống kê của Bộ Y tế và Phúc lợi.
  • 2001年の省庁再編で厚生省は廃止された。
    Trong cải tổ bộ ngành năm 2001, Bộ Y tế và Phúc lợi bị bãi bỏ.
  • 厚生省告示は現在も効力を持つ場合がある。
    Các thông báo của Bộ Y tế và Phúc lợi đôi khi vẫn còn hiệu lực.
  • 当時は厚生省が担当していた。
    Thời đó do Bộ Y tế và Phúc lợi phụ trách.
  • 厚生省関係の資料をアーカイブ化した。
    Đã lưu trữ các tài liệu liên quan đến Bộ Y tế và Phúc lợi.
  • 報告書には厚生省の名称が残っている。
    Trong báo cáo vẫn còn tên Bộ Y tế và Phúc lợi.
  • 厚生省の外局についても言及されている。
    Cũng đề cập đến cơ quan ngoại thuộc của Bộ Y tế và Phúc lợi.
  • これは厚生省の研究班が作成した指針だ。
    Đây là hướng dẫn do nhóm nghiên cứu của Bộ Y tế và Phúc lợi soạn.
  • 厚生省関連の法令を確認してください。
    Hãy kiểm tra các luật liên quan đến Bộ Y tế và Phúc lợi.
💡 Giải thích chi tiết về từ 厚生省 được AI hổ trợ, đã qua biên tập bởi độ ngũ VNJPDICT.

Bạn thích bản giải thích này?