厚様 [Hậu Dạng]
厚葉 [Hậu Diệp]
あつよう
Danh từ chung
giấy Nhật dày (đặc biệt là giấy da)
🔗 薄様
Danh từ chung
giấy Nhật dày (đặc biệt là giấy da)
🔗 薄様