Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
厚志
[Hậu Chí]
こうし
🔊
Danh từ chung
ý tốt; suy nghĩ tốt
Hán tự
厚
Hậu
dày; nặng; giàu; tử tế; thân thiện; trơ trẽn; không biết xấu hổ
志
Chí
ý định; kế hoạch