卸下 [Tá Hạ]
しゃが
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Lĩnh vực: Quân sự
dỡ hàng
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Lĩnh vực: Quân sự
dỡ hàng