Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
卵状
[Noãn Trạng]
らんじょう
🔊
Danh từ chung
hình trứng
Hán tự
卵
Noãn
trứng; noãn; trứng cá
状
Trạng
hiện trạng; điều kiện; hoàn cảnh; hình thức; diện mạo