卵巣がん [Noãn Sáo]

卵巣癌 [Noãn Sáo Nham]

卵巣ガン [Noãn Sáo]

らんそうがん

Danh từ chung

Lĩnh vực: Y học

ung thư buồng trứng; ung thư biểu mô buồng trứng

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

メアリーは2013年にせんじゅうさんねん卵巣らんそうがんと診断しんだんされました。
Mary đã được chẩn đoán mắc ung thư buồng trứng vào năm 2013.