卵子冷凍 [Noãn Tử Lãnh Đống]
らんしれいとう
Danh từ chung
bảo quản trứng; đông lạnh trứng
🔗 卵子凍結
Danh từ chung
bảo quản trứng; đông lạnh trứng
🔗 卵子凍結