即身成仏 [Tức Thân Thành Phật]
そくしんじょうぶつ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
Lĩnh vực: Phật giáo
⚠️Thành ngữ 4 chữ Hán (yojijukugo)
đạt Phật quả khi còn sống