即購入 [Tức Cấu Nhập]
そくこうにゅう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
mua ngay lập tức
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
mua ngay lập tức