即決 [Tức Quyết]
そっけつ
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 44000
Độ phổ biến từ: Top 44000
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
quyết định nhanh chóng; quyết định ngay lập tức; quyết định tại chỗ; quyết định nhanh
JP: 実のところ、即決を悔やんでないといったら嘘だった。
VI: Thực tế, nếu nói rằng tôi không hối tiếc về quyết định nhanh chóng thì đó là dối trá.
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
Lĩnh vực: Luật
phán quyết tóm tắt
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
即決でした。
Quyết định ngay lập tức.
トムは即断即決が苦手なんだよ。
Tom không giỏi trong việc quyết định nhanh chóng.
オクは面倒なので即決で一回買っただけ。
Mua hàng trên Oku rắc rối nên chỉ mua một lần bằng cách quyết định ngay.
マイホームは一生の買い物だからね、そんな即断即決はできないよ。
Một ngôi nhà là mua một lần trong đời, không thể quyết định ngay lập tức được.