Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
即時払い
[Tức Thời Chàng]
そくじばらい
🔊
Danh từ chung
thanh toán ngay
Hán tự
即
Tức
ngay lập tức; tức là; như là; tuân theo; đồng ý; thích nghi
時
Thời
thời gian; giờ
払
Chàng
trả; dọn dẹp; tỉa; xua đuổi; xử lý