即位の礼 [Tức Vị Lễ]
そくいのれい
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
nghi lễ lên ngôi; lễ đăng quang
🔗 礼・れい
Cụm từ, thành ngữDanh từ chung
nghi lễ lên ngôi; lễ đăng quang
🔗 礼・れい