危険領域 [Nguy Hiểm Lĩnh Vực]

きけんりょういき

Danh từ chung

Lĩnh vực: Tin học

vùng nguy hiểm

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

きみ危険きけん領域りょういきんでいるよ。
Bạn đang tiến vào khu vực nguy hiểm đấy.