危険運転 [Nguy Hiểm Vận Chuyển]

きけんうんてん

Danh từ chung

lái xe nguy hiểm

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

飲酒いんしゅ運転うんてん危険きけんだ。
Lái xe khi say rượu rất nguy hiểm.
危険きけん運転うんてんばっせられるべきだ。
Lái xe nguy hiểm nên bị phạt.
凍結とうけつした道路どうろでの運転うんてん危険きけんだ。
Lái xe trên đường bị đóng băng rất nguy hiểm.
そんなもうスピードで運転うんてんしては危険きけんだ。
Lái xe với tốc độ cao như vậy là nguy hiểm.
電話でんわはなしながらくるま運転うんてんをするのは危険きけんです。
Lái xe trong khi nói chuyện điện thoại là rất nguy hiểm.
あなたがくるま運転うんてんするのは危険きけんだとおもう。
Tôi nghĩ bạn lái xe rất nguy hiểm.