Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
危険角度
[Nguy Hiểm Giác Độ]
きけんかくど
🔊
Danh từ chung
góc tới hạn
Hán tự
危
Nguy
nguy hiểm; lo lắng
険
Hiểm
dốc đứng; nơi khó tiếp cận; vị trí bất khả xâm phạm; nơi dốc; ánh mắt sắc bén
角
Giác
góc; sừng; gạc
度
Độ
độ; lần; thời gian; đơn vị đếm cho sự kiện; xem xét; thái độ