危険物 [Nguy Hiểm Vật]
きけんぶつ
Danh từ chung
vật liệu nguy hiểm; hàng hóa nguy hiểm
JP: 危険物を飲み込んだ場合、飲み込んだものによって対処法が違います。
VI: Nếu nuốt phải chất độc, cách xử lý sẽ khác nhau tùy thuộc vào chất đã nuốt.
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
喫煙は健康にとって危険な物だ。
Hút thuốc là một mối nguy hiểm cho sức khỏe.
この先危険物あり。
Phía trước có chất nguy hiểm.