危険地域 [Nguy Hiểm Địa Vực]
きけんちいき
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
phần nguy hiểm
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
君が一人でその地域に行くのは危険だ。
Bạn đi một mình đến khu vực đó là nguy hiểm.
空気の汚染が激しい地域でオリンピックをやることは選手にとって大きな危険性をはらんでいる。
Tổ chức Olympic ở khu vực ô nhiễm không khí mang đến nguy cơ lớn cho các vận động viên.