危険回避 [Nguy Hiểm Hồi Tị]
きけんかいひ
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
tránh rủi ro
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
tránh rủi ro